waste productwatercourse
trên 18
waste productwatercourse
waste product[n]

chất thải,sản phẩm thải

waste time[phrase]
waste-paper basket[n]

thùng rác giấy,giỏ đựng giấy loại

wastebasket[n]

thùng rác giấy,sọt rác văn phòng

wastebin[n]

thùng rác,thùng đựng rác

wasted[adj]

lãng phí,uổng phí

wasteful[adj]

lãng phí,hoang phí

wastefully[adv]

một cách lãng phí,hoang phí

wasteland[n]

vùng đất hoang,vùng đất cằn cỗi

wastepaper basket[n]

thùng rác giấy,giỏ đựng giấy vụn

wastewater[n]

nước thải,nước cống

wastrel[n]

kẻ phung phí,kẻ vô dụng

watch[v][n]

xem,quan sát • đồng hồ,đồng hồ đeo tay

watch bracelet[n]

dây đeo đồng hồ,vòng đeo đồng hồ

watch cap[n]

mũ canh gác,mũ len trùm đầu

watch out for[v]

để ý đến,cẩn thận với

watch over[v]

giám sát,trông nom

watch step[phrase]
watch the clock[phrase]

cứ nhìn đồng hồ mãi

watchable[adj]

đáng xem,thú vị khi xem

watchband[n]

dây đeo đồng hồ,vòng đeo đồng hồ

watchdog[n]

chó canh gác,người canh gác

watchdog journalism[n]

báo chí điều tra,báo chí giám sát

watcher[n]

người quan sát,khán giả

watchful[adj]

cảnh giác,chú ý

watchfully[adv]

một cách cẩn thận,một cách cảnh giác

watching[n]

xem,theo dõi

watchlist[n]

danh sách theo dõi,danh sách xem

watchman[n]

người canh gác,bảo vệ

watchstrap[n]

dây đeo đồng hồ,vòng đeo đồng hồ

watchtower[n]

tháp canh,đài quan sát

water[n][v]

nước • tưới nước

water balloon[n]

bóng nước,bom nước

water bear[n]

gấu nước,tardigrade

water beetle[n]

bọ nước,côn trùng thủy sinh

water bird[n]

chim nước,chim nước ngọt

water biscuit[n]

bánh quy nước,bánh cracker nước

water boiler[n]

bình đun nước,ấm đun nước

water bottle[n]

chai nước,bình nước

water buffalo[n]

trâu nước,trâu nhà

water bug[n]

con rệp nước,côn trùng thủy sinh

water bus[n]

xe buýt nước,thuyền buýt

water caltrop[n]

củ ấu,trapa

water cannon[n]

súng phun nước,vòi rồng

water chestnut[n]

củ năng,mã thầy

water closet[n]

nhà vệ sinh,WC

water column[n]

cột nước,cột nước thẳng đứng

water cooler[n]

máy làm mát nước,máy phân phối nước uống

water dispenser[n]

máy lọc nước,bình nước nóng lạnh

water down[v]

làm nhẹ đi,làm loãng đi

water faucet[n]

vòi nước,vòi lấy nước

water feature[n]

đặc điểm nước,hồ nước trang trí

water flosser[n]

máy xịt nước làm sạch kẽ răng,dụng cụ vệ sinh răng bằng nước

water fountain[n]
water glass[n]

ly nước,cốc nước

water gun[n]

súng nước,súng phun nước

water heater[n]

máy nước nóng,bình nóng lạnh

water ice[n]

nước đá,kem trái cây

water jump[n]

bước nhảy nước,chướng ngại nước

water level[n]

mực nước,độ cao mực nước

water locust[n]

con nhện nước,con bọ nước

water main[n]

ống cấp nước chính,đường ống nước chính

water meter key[n]

chìa khóa đồng hồ nước,dụng cụ cho đồng hồ nước

water mill[n]

cối xay nước,cối xay thủy lực

water off a duck's back[phrase]

nước đổ lá khoai

water park[n]

công viên nước,khu vui chơi giải trí dưới nước

water pollution[n]

ô nhiễm nước,sự nhiễm độc nước

water polo[n]

bóng nước,water polo

water polo ball[n]

bóng bóng nước,quả bóng bóng nước

water pump[n]

bơm nước,bơm tuần hoàn nước

water purifier[n]

máy lọc nước,bộ lọc nước

water rat[n]

chuột nước,chuột lưỡng cư

water scorpion[n]

bọ cạp nước,côn trùng nước dài

water ski[v][n]

trượt ván nước,lướt ván nước • ván trượt nước,tấm ván trượt nước

water skiing[n]

trượt nước,môn trượt nước

water snake[n]

rắn nước,con rắn sống dưới nước

water softener[n]

chất làm mềm nước,máy làm mềm nước

water sport[n]

thể thao dưới nước,hoạt động dưới nước

water strider[n]

con bọ nước,nhện nước

water system[n]

hệ thống nước, mạng lưới nước

water table[n]

mực nước ngầm,bảng nước

water tank[n]

bồn chứa nước xả bồn cầu,bể xả bồn cầu

water tap[n]

vòi nước,vòi

water tender[n]

xe chở nước,xe bồn nước

water tower[n]

tháp nước,tháp chứa nước cao

water under the bridge[phrase]

chuyện qua rồi

water villa[n]
water vole[n]

chuột nước,chuột đồng nước

water-lily[n]

sen,súng

water-repellent[adj]

chống thấm nước,không thấm nước

water-resistant[adj]

chống nước,không thấm nước một phần

water-skiing[n]

trượt nước,lướt ván nước

waterbed[n]

giường nước,nệm nước

waterbird[n]

chim nước ngọt,chim sống ở nước ngọt

waterbuck[n]

linh dương waterbuck,linh dương nước

watercolor[n][v]

màu nước,thuốc màu nước • vẽ bằng màu nước,tô màu nước

watercolor brush[n]

cọ vẽ màu nước,bút lông màu nước

watercolor paint[n]

màu nước,thuốc màu nước

watercolor pencil[n]

bút chì màu nước,bút chì thuốc nước

watercourse[n]

dòng nước,lòng sông

LanGeek
Tải Ứng Dụng