Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Watchlist
01
danh sách theo dõi, danh sách xem
a personalized collection of media that allows individuals to keep track of movies, TV shows, or other content they intend to watch in the future
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
watchlists
Các ví dụ
I added that new action movie to my watchlist so I can watch it later.
Tôi đã thêm bộ phim hành động mới đó vào danh sách theo dõi của mình để có thể xem sau.
02
danh sách theo dõi, danh sách giám sát
a list of people or groups that authorities watch closely because they may be dangerous
Các ví dụ
His name is on the watch list.
Tên của anh ấy nằm trong danh sách theo dõi.
Cây Từ Vựng
watchlist
watch
list



























