Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Vorkehrung
01
Maßnahme zum Schutz oder zur Sicherung von etwas
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Die Behörden trafen zusätzliche Vorkehrungen zum Schutz der Bevölkerung.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Maßnahme zum Schutz oder zur Sicherung von etwas