Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wertschätzen
01
jemanden oder etwas hoch achten, respektieren und anerkennen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
có thể tách rời
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Sie schätzte ihn sehr wert.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jemanden oder etwas hoch achten, respektieren und anerkennen