wertschätzen
Pronunciation
/vˈɛɾtʃɛtsən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wertschätzen"trong tiếng Đức

wertschätzen
01

jemanden oder etwas hoch achten, respektieren und anerkennen 

wertschätzen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
có thể tách rời
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Sie schätzte ihn sehr wert. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng