das gaming
ga
ˈge:
ge
ming
mɪng
ming

Định nghĩa và ý nghĩa của "gaming"trong tiếng Đức

Das Gaming
01

als Freizeitbeschäftigung ausgeübtes Spielen von Computer‑ und Videospielen 

das Gaming definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Gamings
Các ví dụ
Viele Jugendliche machen gern Gaming nach der Schule. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng