Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Galaxie
[gender: feminine]
01
thiên hà, thiên hà
Eine sehr große Gruppe von Sternen, Planeten und Gas im Weltraum
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Galaxie
dạng số nhiều
Galaxien
Các ví dụ
Astronomen erforschen verschiedene Galaxien im Universum.
Các nhà thiên văn học nghiên cứu các thiên hà khác nhau trong vũ trụ.



























