die galaxie
ga
ga
ga
lax
ˈlak
lak
ie
si

Định nghĩa và ý nghĩa của "galaxie"trong tiếng Đức

Die Galaxie
01

thiên hà, thiên hà

Eine sehr große Gruppe von Sternen, Planeten und Gas im Weltraum 
die Galaxie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Galaxie
dạng số nhiều
Galaxien
Các ví dụ
Die Galaxie enthält Milliarden von Sternen. 

Thiên hà chứa hàng tỷ ngôi sao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng