die garage
ga
ga
ga
rage
ˈʁa:ʃ
rash

Định nghĩa và ý nghĩa của "garage"trong tiếng Đức

Die Garage
01

ga-ra, nhà để xe

Der Raum oder Gebäude für Autos 
die Garage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Garagen
dạng sở hữu cách
Garage
Các ví dụ
Das Auto steht in der Garage. 

Chiếc xe đang ở trong garage.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng