die Garage
Pronunciation
/ɡaˈʁaːʒə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "garage"trong tiếng Đức

Die Garage
[gender: feminine]
01

ga-ra, nhà để xe

Der Raum oder Gebäude für Autos
die Garage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Garage
dạng số nhiều
Garagen
Các ví dụ
Wir bauen eine neue Garage.
Chúng tôi đang xây dựng một garage mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng