Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Irreführung
01
sự dẫn dắt sai lầm, sự lừa dối
Das absichtliche Täuschen oder Verwirren
Các ví dụ
Irreführung in der Politik ist leider häufig.
Sự đánh lừa trong chính trị thật không may lại phổ biến.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự dẫn dắt sai lầm, sự lừa dối