der Hochstapler

Định nghĩa và ý nghĩa của "hochstapler"trong tiếng Đức

Der Hochstapler
01

kẻ lừa đảo, kẻ mạo danh

Jemand, der sich verstellt und täuscht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Hochstaplers
dạng số nhiều
Hochstapler
Các ví dụ
Der Hochstapler hat viele Menschen betrogen.
Kẻ lừa đảo đã lừa dối nhiều người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng