der hocker
hocker
hɔkɐ
hawk
höckerhacker

Định nghĩa và ý nghĩa của "hocker"trong tiếng Đức

Der Hocker
01

ghế đẩu, ghế đôn

ein kleiner, oft niedriger Stuhl ohne Rückenlehne, auf dem man sitzen kann 
der Hocker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Hockers
dạng số nhiều
Hocker
Các ví dụ
Der Hocker ist grün. 

Ghế đẩu màu xanh lá cây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng