hochtalentiert
hochtalentiert
hɔxtalɛnti:ɐ̯t
hawkhtalentit

Định nghĩa và ý nghĩa của "hochtalentiert"trong tiếng Đức

hochtalentiert
01

rất tài năng, có năng khiếu đặc biệt

Außergewöhnlich begabt 
hochtalentiert definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am hochtalentiertesten
so sánh hơn
hochtalentierter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Unser Team sucht hochtalentierte Programmierer. 

Nhóm của chúng tôi đang tìm kiếm các lập trình viên có tài năng cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng