hochwertig
Pronunciation
/hˈoːxvˌɛɾtɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hochwertig"trong tiếng Đức

hochwertig
01

chất lượng cao, cao cấp

Von sehr guter Qualität
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am hochwertigsten
so sánh hơn
hochwertiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Hochwertige Kleidung kostet oft mehr.
Quần áo chất lượng cao thường đắt hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng