hochwertig
hochwertig
ho:xve:ɐ̯tɪk
hokhvetik

Định nghĩa và ý nghĩa của "hochwertig"trong tiếng Đức

hochwertig
01

chất lượng cao, cao cấp

Von sehr guter Qualität 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am hochwertigsten
so sánh hơn
hochwertiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das ist ein hochwertiges Produkt. 

Đó là một sản phẩm chất lượng cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng