hochtalentiert
Pronunciation
/hˈoːxtalˈɛntˌiːɾt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hochtalentiert"trong tiếng Đức

hochtalentiert
01

rất tài năng, có năng khiếu đặc biệt

Außergewöhnlich begabt
hochtalentiert definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am hochtalentiertesten
so sánh hơn
hochtalentierter
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Hochtalentierte Sportler brauchen auch mentales Training.
Các vận động viên có tài năng cao cũng cần rèn luyện tinh thần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng