Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hoch
01
cao, chót vót
Von großer Höhe
Các ví dụ
Der Berg ist über 2.000 Meter hoch.
Ngọn núi cao hơn 2.000 mét cao.
02
cao, lớn
Große Menge oder Intensität
Các ví dụ
Die Nachfrage ist extrem hoch.
Nhu cầu cực kỳ cao.
03
nặng, dữ dội
Extrem oder intensiv
Các ví dụ
Es herrscht hohe Spannung.
Có sự căng thẳng cao.


























