historisch
his
hɪs
his
to
ˈto:
to
risch
ʁɪʃ
rish

Định nghĩa và ý nghĩa của "historisch"trong tiếng Đức

historisch
01

lịch sử, lịch sử

Verbunden mit Ereignissen oder Dingen aus der Vergangenheit, die wichtig für die Geschichte sind 
historisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Das Schloss hat eine historische Bedeutung. 

Lâu đài có một ý nghĩa lịch sử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng