historisch
Pronunciation
/hɪsˈtoːʀɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "historisch"trong tiếng Đức

historisch
01

lịch sử, lịch sử

Verbunden mit Ereignissen oder Dingen aus der Vergangenheit, die wichtig für die Geschichte sind
historisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Der Film zeigt historische Ereignisse.
Bộ phim cho thấy các sự kiện lịch sử.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng