hoch
Pronunciation
/hoːχ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hoch"trong tiếng Đức

01

cao, chót vót

Von großer Höhe
hoch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am höchsten
so sánh hơn
höher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Berg ist über 2.000 Meter hoch.
Ngọn núi cao hơn 2.000 mét cao.
02

cao, lớn

Große Menge oder Intensität
hoch definition and meaning
Các ví dụ
Die Nachfrage ist extrem hoch.
Nhu cầu cực kỳ cao.
03

nặng, dữ dội

Extrem oder intensiv
hoch definition and meaning
Các ví dụ
Es herrscht hohe Spannung.
Có sự căng thẳng cao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng