hoch
hoch
ho:x
hokh

Định nghĩa và ý nghĩa của "hoch"trong tiếng Đức

01

cao, chót vót

Von großer Höhe 
hoch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am höchsten
so sánh hơn
höher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Turm ist 100 Meter hoch. 

Tháp cao 100 mét.

02

cao, lớn

Große Menge oder Intensität 
hoch definition and meaning
Các ví dụ
Die Temperaturen sind sehr hoch. 

Nhiệt độ rất cao.

03

nặng, dữ dội

Extrem oder intensiv 
hoch definition and meaning
Các ví dụ
Der Sturm war hoch. 

Cơn bão rất dữ dội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng