das grundwasser
grundwasser
gʁʊntvasɐ
groontvas

Định nghĩa và ý nghĩa của "grundwasser"trong tiếng Đức

Das Grundwasser
01

nước ngầm, nước dưới đất

Wasser, das sich unter der Erde sammelt und im Boden gespeichert ist 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Grundwassers
Các ví dụ
Das Grundwasser ist eine wichtige Trinkwasserquelle. 

Nước ngầm là một nguồn nước uống quan trọng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

grundwasser

grund

+

wasser

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng