die Grundlagenforschung

Định nghĩa và ý nghĩa của "grundlagenforschung"trong tiếng Đức

Die Grundlagenforschung
[gender: feminine]
01

nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu nền tảng

Forschung, die Wissen ohne direkten praktischen Nutzen schafft
example
Các ví dụ
Grundlagenforschung liefert die Basis für Anwendungen.
Nghiên cứu cơ bản cung cấp nền tảng cho các ứng dụng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store