das grundgesetz
grund
ˈgʁʊnt
groont
ge
setz
ˌzɛts
zets

Định nghĩa và ý nghĩa của "grundgesetz"trong tiếng Đức

Das Grundgesetz
01

Luật cơ bản, Hiến pháp

Die Verfassung Deutschlands, das wichtigste Gesetz des Landes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Grundgesetzes
dạng số nhiều
Grundgesetze
Các ví dụ
Das Grundgesetz garantiert die Grundrechte. 

Luật Cơ bản đảm bảo các quyền cơ bản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng