Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Gruß
[gender: masculine]
01
lời chào, sự chào hỏi
Ein Wort für Begrüßung oder Abschied
Các ví dụ
Er schreibt am Ende einen Gruß.
Anh ấy viết lời chào ở cuối.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lời chào, sự chào hỏi