Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Gruß
[gender: masculine]
01
lời chào, sự chào hỏi
Ein Wort für Begrüßung oder Abschied
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Grußes
dạng số nhiều
Grüße
Các ví dụ
Er schreibt am Ende einen Gruß.
Anh ấy viết lời chào ở cuối.



























