der Gruß
Pronunciation
/ɡʀuːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gruß"trong tiếng Đức

Der Gruß
[gender: masculine]
01

lời chào, sự chào hỏi

Ein Wort für Begrüßung oder Abschied
der Gruß definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Grußes
dạng số nhiều
Grüße
Các ví dụ
Er schreibt am Ende einen Gruß.
Anh ấy viết lời chào ở cuối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng