Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Geburtsurkunde
01
giấy khai sinh, chứng chỉ sinh
Das offizielle Dokument, das die Geburt einer Person bestätigt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Geburtsurkunde
dạng số nhiều
Geburtsurkunden
Các ví dụ
Für die Anmeldung in der Schule brauchen Sie die Geburtsurkunde Ihres Kindes.
Để đăng ký vào trường, bạn cần giấy khai sinh của con bạn.



























