die geburtsurkunde
ge
burt
ˈbu:ɐ̯t
boot
sur
sʔu:ɐ̯
soo
kun
kʊn
koon
de

Định nghĩa và ý nghĩa của "geburtsurkunde"trong tiếng Đức

Die Geburtsurkunde
01

giấy khai sinh, chứng chỉ sinh

Das offizielle Dokument, das die Geburt einer Person bestätigt 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Geburtsurkunden
dạng sở hữu cách
Geburtsurkunde
Các ví dụ
Für die Anmeldung in der Schule brauchen Sie die Geburtsurkunde Ihres Kindes. 

Để đăng ký vào trường, bạn cần giấy khai sinh của con bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng