Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gebürtig
01
nguyên quán, sinh ra
Bezeichnet den Geburtsort oder die Herkunft einer Person
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Thomas Müller ist gebürtiger Bayer.
Thomas Müller là người Bavaria bản địa.



























