gebürtig
ge
bür
ˈbʏʁ
bur
tig
tɪk
tik

Định nghĩa và ý nghĩa của "gebürtig"trong tiếng Đức

gebürtig
01

nguyên quán, sinh ra

Bezeichnet den Geburtsort oder die Herkunft einer Person 
gebürtig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist gebürtige Berlinerin. 

Cô ấy là người Berlin bản địa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng