Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Geburtstag
01
sinh nhật, ngày sinh
Der Tag, an dem eine Person geboren wurde
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Geburtstag(e)s
dạng số nhiều
Geburtstage
Các ví dụ
Mein Geburtstag ist am 12. Juni.
Sinh nhật của tôi là vào ngày 12 tháng 6.



























