Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Geburtsjahr
[gender: neuter]
01
năm sinh, năm sinh
Das Jahr, in dem eine Person geboren wurde
Các ví dụ
Ihr Geburtsjahr ist auf dem Formular.
Năm sinh được ghi trên mẫu đơn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
năm sinh, năm sinh