das geburtsjahr
geburtsjahr
gəbʊɐ̯t͡sja:ɐ̯
gēbootsya

Định nghĩa và ý nghĩa của "geburtsjahr"trong tiếng Đức

Das Geburtsjahr
01

năm sinh, năm sinh

Das Jahr, in dem eine Person geboren wurde 
das Geburtsjahr definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Geburtsjahr(e)s
dạng số nhiều
Geburtsjahre
Các ví dụ
Mein Geburtsjahr ist 1990. 

Năm sinh của tôi là 1990.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng