Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Geburtsjahr
01
năm sinh, năm sinh
Das Jahr, in dem eine Person geboren wurde
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Geburtsjahre
dạng sở hữu cách
Geburtsjahr(e)s
Các ví dụ
Mein Geburtsjahr ist 1990.
Năm sinh của tôi là 1990.
LanGeek



























