das Geburtsjahr
Pronunciation
/ɡəˈbuːɐts jaːɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "geburtsjahr"trong tiếng Đức

Das Geburtsjahr
[gender: neuter]
01

năm sinh, năm sinh

Das Jahr, in dem eine Person geboren wurde
das Geburtsjahr definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Geburtsjahr(e)s
dạng số nhiều
Geburtsjahre
Các ví dụ
Ihr Geburtsjahr ist auf dem Formular.
Năm sinh được ghi trên mẫu đơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng