der Geburtstag
Pronunciation
/ɡəˈbuːɐ̯t͡sˌtaːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "geburtstag"trong tiếng Đức

Der Geburtstag
[gender: masculine]
01

sinh nhật, ngày sinh

Der Tag, an dem eine Person geboren wurde
der Geburtstag definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Geburtstag(e)s
dạng số nhiều
Geburtstage
Các ví dụ
Wann hast du Geburtstag?
Khi nào bạn có sinh nhật ?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng