Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Ankündigungstext
01
văn bản thông báo, văn bản công bố
Ein schriftlicher oder mündlicher Text, der eine bevorstehende Veranstaltung, Änderung oder Neuigkeit offiziell bekannt gibt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Ankündigungstext(e)s
dạng số nhiều
Ankündigungstexte
Các ví dụ
Der Ankündigungstext für die Konferenz wurde an alle Mitarbeiter verschickt.
Văn bản thông báo cho hội nghị đã được gửi đến tất cả nhân viên.



























