Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Übung
01
bài tập, luyện tập
Eine Aufgabe zum Lernen oder Trainieren
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Übung
dạng số nhiều
Übungen
Các ví dụ
Ich mache jeden Tag eine Übung für Deutsch.
Tôi làm một bài tập cho tiếng Đức mỗi ngày.



























