Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Übung
[gender: feminine]
01
bài tập, luyện tập
Eine Aufgabe zum Lernen oder Trainieren
Các ví dụ
In der Schule gibt es viele Übungen zum Lesen.
Trong trường học có nhiều bài tập để đọc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bài tập, luyện tập