Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
überqueren
01
băng qua
Eine Straße oder einen Weg von einer Seite zur anderen gehen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
über
động từ gốc
queren
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
überquere
ngôi thứ ba số ít
überquert
hiện tại phân từ
überquerend
quá khứ đơn
überquerte
quá khứ phân từ
überquert
Các ví dụ
Die Kinder überquerten die Straße am Zebrastreifen.
Những đứa trẻ băng qua đường tại vạch kẻ đường dành cho người đi bộ.



























