Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
übernachten
01
qua đêm, ở lại qua đêm
Für eine Nacht an einem Ort bleiben
Các ví dụ
Während der Reise übernachten wir in verschiedenen Städten.
Trong chuyến đi, chúng tôi qua đêm ở các thành phố khác nhau.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
qua đêm, ở lại qua đêm