Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Überraschung
01
sự ngạc nhiên, sự bất ngờ
Ein unerwartetes Ereignis oder eine unvorhergesehene Situation, die Erstaunen oder Freude auslöst
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Überraschung
dạng số nhiều
Überraschungen
Các ví dụ
Die Party war eine große Überraschung für ihn.
Bữa tiệc là một bất ngờ lớn đối với anh ấy.



























