Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Überblick
01
cái nhìn tổng quan, tổng quan
Eine umfassende Sicht oder Betrachtung aller relevanten Aspekte eines Themas oder einer räumlichen Situation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Überblick(e)s
dạng số nhiều
Überblicke
Các ví dụ
Vom Eiffelturm hat man einen fantastischen Überblick über Paris.
Từ tháp Eiffel, bạn có một cái nhìn tổng quan tuyệt vời về Paris.
02
tóm tắt, cái nhìn tổng quan
Eine komprimierte Darstellung der wesentlichen Punkte
Các ví dụ
Die Broschüre bietet einen nützlichen Überblick über Studienmöglichkeiten.
Tờ rơi cung cấp một tổng quan hữu ích về các lựa chọn học tập.
Cây Từ Vựng
überblick
über
blick



























