Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Österreicher
01
người Áo, người Áo
Mensch aus Österreich
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Österreichers
dạng số nhiều
Österreicher
tên riêng
Các ví dụ
Viele Österreicher mögen Wintersport.
Nhiều người Áo thích các môn thể thao mùa đông.



























