üben
üben
y:bən
ybēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "üben"trong tiếng Đức

01

luyện tập, thực hành

Etwas wiederholt machen, um besser zu werden 
üben definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
übe
ngôi thứ ba số ít
übt
hiện tại phân từ
übend
quá khứ đơn
übte
quá khứ phân từ
geübt
Các ví dụ
Ich übe jeden Tag Klavier. 

Tôi luyện tập piano mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng