ökonomisch
ökonomisch
ø:kono:mɪʃ
eukonomish

Định nghĩa và ý nghĩa của "ökonomisch"trong tiếng Đức

ökonomisch
01

- , -

ökonomisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
ökonomischsten
so sánh hơn
ökonomischer
không phân cấp được
có biến cách
lĩnh vực
Wirtschaft, Finanzen, Politik
Các ví dụ
Die ökonomische Entwicklung 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng