die Äußerlichkeit
Pronunciation
/ˈɔɪ̯sɐlɪçkaɪ̯t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "äußerlichkeit"trong tiếng Đức

Die Äußerlichkeit
[gender: feminine]
01

vẻ bề ngoài, hình thức bên ngoài

Das äußere Erscheinungsbild oder die sichtbare Form von etwas oder jemandem
die Äußerlichkeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Äußerlichkeit
dạng số nhiều
Äußerlichkeiten
Các ví dụ
Die Äußerlichkeit des Hauses täuscht über den schlechten Zustand hinweg.
Bề ngoài của ngôi nhà che giấu tình trạng tồi tệ của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng