die Ära

Định nghĩa và ý nghĩa của "ära"trong tiếng Đức

Die Ära
[gender: feminine]
01

kỷ nguyên, thời đại

Eine längere historische Zeit oder Epoche
die Ära definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Ära
dạng số nhiều
Ären
Các ví dụ
Die Ära der Könige endete vor vielen Jahren.
Thời đại của các vị vua đã kết thúc nhiều năm trước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng