Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Ära
[gender: feminine]
01
kỷ nguyên, thời đại
Eine längere historische Zeit oder Epoche
Các ví dụ
Die Ära der Könige endete vor vielen Jahren.
Thời đại của các vị vua đã kết thúc nhiều năm trước.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kỷ nguyên, thời đại