Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Äußerung
[gender: feminine]
01
tuyên bố, biểu đạt
Eine mündliche oder schriftliche Meinungsäußerung zu einem Thema
Các ví dụ
Diese rassistische Äußerung ist inakzeptabel.
Tuyên bố phân biệt chủng tộc này là không thể chấp nhận được.


























