die Äußerung
Pronunciation
/ˈɔɪ̯səʀʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "äußerung"trong tiếng Đức

Die Äußerung
01

tuyên bố, biểu đạt

Eine mündliche oder schriftliche Meinungsäußerung zu einem Thema
die Äußerung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
äußerung
dạng số nhiều
äußerungen
Các ví dụ
Diese rassistische Äußerung ist inakzeptabel.
Tuyên bố phân biệt chủng tộc này là không thể chấp nhận được.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng