äußerlich
Pronunciation
/ˈɔʏ̯səʁˌlɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "äußerlich"trong tiếng Đức

äußerlich
01

bên ngoài, bề ngoài

Von außen sichtbar oder auf das Äußere bezogen
äußerlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am äußerlichsten
so sánh hơn
äußerlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Gebäude wurde äußerlich renoviert.
Tòa nhà đã được cải tạo bên ngoài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng