Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
äußerlich
01
bên ngoài, bề ngoài
Von außen sichtbar oder auf das Äußere bezogen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am äußerlichsten
so sánh hơn
äußerlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Gebäude wurde äußerlich renoviert.
Tòa nhà đã được cải tạo bên ngoài.



























