zerstören
Pronunciation
/ʦɛɐ̯ˈʃtøːʀən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zerstören"trong tiếng Đức

zerstören
01

phá hủy

Etwas völlig kaputt machen oder vernichten
zerstören definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
zer
động từ gốc
stören
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
zerstöre
ngôi thứ ba số ít
zerstört
hiện tại phân từ
zerstörend
quá khứ đơn
zerstörte
quá khứ phân từ
zerstört
Các ví dụ
Krieg kann ganze Städte zerstören.
Chiến tranh có thể phá hủy toàn bộ thành phố.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng