zerspringen
Pronunciation
/t͡sɛɐ̯ˈʃpʁɪŋən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zerspringen"trong tiếng Đức

zerspringen
01

vỡ tan, vỡ thành nhiều mảnh nhỏ

Plötzlich in viele kleine Teile brechen
zerspringen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
zer
động từ gốc
springen
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
zerspringe
ngôi thứ ba số ít
zerspringt
hiện tại phân từ
zerspringend
quá khứ đơn
zersprang
quá khứ phân từ
zersprungen
Các ví dụ
Die Autoscheibe ist bei -20 ° C zersprungen.
Kính ô tô vỡ vụn ở -20°C.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng