die wirtschaft
wir
ˈvɪʁ
vir
tschaft
ʧaft
chaft

Định nghĩa và ý nghĩa của "wirtschaft"trong tiếng Đức

Die Wirtschaft
01

kinh tế, hoạt động kinh tế

Alle Aktivitäten zum Produzieren und Verkaufen von Waren und Dienstleistungen 
die Wirtschaft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Wirtschaft
Các ví dụ
Die Wirtschaft wächst dieses Jahr schnell. 

Nền kinh tế đang phát triển nhanh trong năm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng