wissenschaftlich
Pronunciation
/ˈvɪsn̩ʃaftlɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wissenschaftlich"trong tiếng Đức

wissenschaftlich
01

khoa học

Auf systematischer Forschung, Beweisen und Methoden basierend
wissenschaftlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Wissenschaftliche Methoden sind wichtig für die Forschung.
Các phương pháp khoa học quan trọng cho nghiên cứu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng